tiêm nhiễm

Học thuật
Thân thiện
tiêm nhiễm

Một đứa trẻ tiêm nhiễm thói quen nói tục từ những người bạn xấu.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thấm dần, ngấm dần vào tư tưởng, tính cách: Chỉ quá trình một thói quen, quan niệm, đặc biệt những điều tiêu cực, xấu, dần dần xâm nhập ảnh hưởng đến một người.
    • Nhiễm phải, mắc phải: Diễn tả việc tiếp thu hoặc bị ảnh hưởng bởi một thói tật xấu từ môi trường xung quanh.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trẻ con dễ bị tiêm nhiễm những thói tật xấu từ bạn xấu. (Trẻ con dễ bị thấm nhiễm những thói tật xấu từ bạn xấu.)
    • Anh ấy đã tiêm nhiễm thói ăn nói thô tục sau một thời gian sống trong môi trường thiếu văn minh. (Anh ấy đã nhiễm phải thói ăn nói thô tục sau một thời gian sống trong môi trường thiếu văn minh.)
    • Chúng ta cần cảnh giác để không bị tiêm nhiễm những tư tưởng lệch lạc. (Chúng ta cần cảnh giác để không bị thấm nhiễm những tư tưởng lệch lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị tiêm nhiễm": nhấn mạnh trạng thái thụ động, bị ảnh hưởng một cách không mong muốn.

    • bị tiêm nhiễm tư tưởng bạo lực từ những bộ phim không lành mạnh. ( bị thấm nhiễm tư tưởng bạo lực từ những bộ phim không lành mạnh.)
  • "tiêm nhiễm vào": nhấn mạnh đối tượng hoặc phương thức ảnh hưởng.

    • Những lời lẽ tiêu cực đó dần tiêm nhiễm vào tâm trí non nớt của đứa trẻ. (Những lời lẽ tiêu cực đó dần thấm vào tâm trí non nớt của đứa trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhiễm (động từ): chỉ việc bị ảnh hưởng, mắc phải (thường dùng cho bệnh tật hoặc thói xấu). dụ:
  • Thấm nhiễm (động từ): từ gần nghĩa, cũng chỉ quá trình dần dần tiếp thu, chịu ảnh hưởng (có thể dùng cho cả điều tốt lẫn xấu, nhưng thường nghiêng về nghĩa trung tính hơn). dụ:
  • Ngấm (động từ): nghĩa gốc thấm vào chất lỏng, dùng ẩn dụ cho việc thấm sâu vào ý thức. dụ:
Từ đồng nghĩa
  • Nhiễm phải: mắc phải, bị ảnh hưởng bởi (cái xấu).
  • Thấm dần: xâm nhập ảnh hưởng một cách từ từ.
  • Nhuốm phải: (văn chương) bị ảnh hưởng, mang lấy (thường điều không hay).
Từ trái nghĩa
  • Gột rửa: làm sạch, loại bỏ những điều xấu đã nhiễm phải.
  • Bài trừ: đẩy lùi, loại bỏ những thói tật xấu.
  • Giữ gìn: bảo vệ, giữ cho không bị ảnh hưởng xấu.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng": Thành ngữ này giải thích nhất khái niệm "tiêm nhiễm", nhấn mạnh môi trường sống có thể ảnh hưởng (tiêm nhiễm) tính cách con người theo hướng tốt hoặc xấu.
  • "Ở bầu thì tròn, ở ống thì dài": Cũng thể hiện ý nghĩa con người dễ bị tiêm nhiễm, thay đổi theo môi trường sống tiếp xúc.
tiêm nhiễm

Một đứa trẻ tiêm nhiễm thói quen nói tục từ những người bạn xấu.

  1. Thấm dần một tính xấu, một thói xấu: Tiêm nhiễm thói quen nói tục.